lăng mộ

lăng mộ

Du khách tham quan một lăng mộ cổ trong khuôn viên yên tĩnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công trình kiến trúc xây dựng để chôn cất tưởng niệm người chết: "lăng mộ" chỉ một công trình kiến trúc quy mô, thường được xây dựng bằng vật liệu bền vững như đá, gạch, dùng để đặt thi hài hoặc hài cốt của người đã khuất, đồng thời thể hiện sự tôn kính tưởng nhớ.
    • Nơi an nghỉ của các vị vua chúa, danh nhân: Trong văn hóa truyền thống, "lăng mộ" thường gắn liền với các nhân vật lịch sử quan trọng, địa vị cao trong xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lăng mộ của vua Minh Mạng một công trình kiến trúc đồ sộ. (Công trình chôn cất vua Minh Mạng quy mô kiến trúc lớn lao.)
    • Họ đã dành nhiều năm để tu sửa lăng mộ tổ tiên. (Họ đã bỏ nhiều thời gian để sửa chữa nơi an nghỉ của ông bà.)
    • Du khách thường đến thăm lăng mộ các danh nhân lịch sử. (Khách tham quan thường đến nơi chôn cất các nhân vật nổi tiếng trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lăng mộ cổ": lăng mộ niên đại lâu đời, mang giá trị lịch sử văn hóa.

    • Lăng mộ cổvùng này được xây dựng từ thế kỷ 17. (Công trình chôn cất lâu đời tại khu vực này từ thế kỷ 17.)
  • "quần thể lăng mộ": tập hợp nhiều lăng mộ trong cùng một khu vực.

    • Khu quần thể lăng mộ các vua Nguyễn di sản văn hóa thế giới. (Tập hợp nhiều nơi an nghỉ của các vua triều Nguyễn được UNESCO công nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Mộ (danh từ): nơi chôn cất người chết, thường đơn giản hơn lăng mộ.

    • Mộ của ông tôi nằmnghĩa trang làng. (Nơi chôn cất ông tôikhu vực chôn cất chung của làng.)
  • Lăng tẩm (danh từ): từ đồng nghĩa với lăng mộ, thường dùng để chỉ nơi an nghỉ của vua chúa.

    • Lăng tẩm của vua Tự Đức rất nổi tiếng. (Nơi an nghỉ của vua Tự Đức được nhiều người biết đến.)
  • Huyệt mộ (danh từ): phần đào sâu trong lòng đất để đặt quan tài.

    • Huyệt mộ được đào sâu ba mét. (Phần đất đào để đặt quan tài độ sâu ba mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Lăng: công trình kiến trúc lớn dùng để chôn cất, thường dành cho vua chúa.
  • Mồ mả: nơi chôn cất người chết (thường mang sắc thái dân gian, ít trang trọng hơn).
  • Phần mộ: nơi an nghỉ của người đã khuất.
Thành ngữ liên quan
  • Lăng mộ tổ tiên: nơi chôn cất của ông bà, cha mẹ, thể hiện lòng hiếu thảo truyền thống gia đình.
    • Con cháu phải trách nhiệm giữ gìn lăng mộ tổ tiên. (Con cháu cần bảo vệ nơi an nghỉ của ông bà, tổ tiên.)

Từ chứa "lăng mộ"